ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tha thiết" (1件)
tha thiết
日本語
副切実に、熱心に
Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
彼は家族との再会を切望していました。
類語検索結果 "tha thiết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tha thiết" (1件)
Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
彼は家族との再会を切望していました。
